in perpetuity

in perpetuity

The museum holds the painting in perpetuity.

Định nghĩa

Trạng từ: "in perpetuity" có nghĩa vĩnh viễn, mãi mãi, không thời hạn kết thúc. Cụm từ này được dùng để chỉ một trạng thái, quyền lợi, hoặc nghĩa vụ kéo dài vô thời hạn, thường liên quan đến pháp , tài chính hoặc di sản.

dụ sử dụng
  • (Mảnh đất đã được hiến tặng cho thành phố vĩnh viễn.)
  • ( ấy mong muốn hạnh phúc mãi mãi.)
  • (Một khoản niên kim trả vĩnh viễn đảm bảo thu nhập ổn định cho nhiều thế hệ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "in perpetuity" trong pháp : Thường xuất hiện trong các hợp đồng, di chúc, hoặc thỏa thuận về quyền sở hữu, quyền sử dụng đất, hoặc bản quyền.
    • The copyright was granted in perpetuity to the author's heirs. (Bản quyền đã được cấp vĩnh viễn cho những người thừa kế của tác giả.)
  • "in perpetuity" trong tài chính: Dùng để mô tả các khoản đầu hoặc thanh toán không thời hạn kết thúc.
    • The bond pays interest in perpetuity. (Trái phiếu trả lãi vĩnh viễn.)
  • "held in perpetuity": được nắm giữ hoặc duy trì mãi mãi.
    • The trust fund is held in perpetuity for charitable purposes. (Quỹ tín thác được duy trì vĩnh viễn cho các mục đích từ thiện.)
Biến thể từ gần giống
  • Perpetuity (danh từ): sự vĩnh viễn, sự bất diệt.
    • The concept of perpetuity is central to the theory of eternal life. (Khái niệm vĩnh viễn trung tâm của lý thuyết về sự sống vĩnh hằng.)
  • Perpetual (tính từ): vĩnh viễn, liên tục không ngừng.
    • The perpetual motion machine is a theoretical idea. (Cỗ máy chuyển động vĩnh viễn một ý tưởng lý thuyết.)
  • Perpetuate (động từ): kéo dài, duy trì mãi mãi.
    • They aim to perpetuate their family's legacy. (Họ nhằm mục đích kéo dài di sản của gia đình mình.)
Từ đồng nghĩa
  • Forever: mãi mãi (thông dụng hơn, ít trang trọng).
    • They promised to love each other forever. (Họ hứa yêu nhau mãi mãi.)
  • Permanently: một cách vĩnh viễn (nhấn mạnh tính không thay đổi).
    • The museum closed permanently. (Bảo tàng đã đóng cửa vĩnh viễn.)
  • Eternally: vĩnh hằng (thường mang tính triết học hoặc tôn giáo).
    • The soul is believed to live eternally. (Linh hồn được tin sống vĩnh hằng.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp với "in perpetuity", nhưng có thể kết hợp với động từ như: - Hold in perpetuity: nắm giữ vĩnh viễn. - The family holds the estate in perpetuity. (Gia đình nắm giữ điền trang vĩnh viễn.) - Grant in perpetuity: cấp vĩnh viễn. - The king granted the land in perpetuity to the church. (Nhà vua đã cấp đất vĩnh viễn cho nhà thờ.)

Thành ngữ liên quan
  • For all time: cho mọi thời đại (tương tự "in perpetuity" nhưng ít trang trọng hơn).
    • This monument will stand for all time. (Tượng đài này sẽ đứng vững cho mọi thời đại.)
  • Forever and ever: mãi mãi mãi mãi (nhấn mạnh, thường dùng trong văn nói).
    • They lived happily forever and ever. (Họ sống hạnh phúc mãi mãi.)